Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "镈"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: | Guangdong: bok3 |
| Minnan: phok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: large bell; hoe, spade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
古代乐器,大钟 镈师。——《周礼》。郑玄注:“镈,如钟而大。” 古代锄一类的农具 庤乃钱镈。——《诗·周颂》 |
||