Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fèi Zhuyin: ㄈㄟˋ Yueping: Guangdong: fai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镄字镄音镄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fermium (element 100, Fm)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fèi
Zhuyin: ㄈㄟˋ
人工生产(如用中子轰击钚)的一种放射性金属元素,原子序数100 ——元素符号Fm