Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "镁"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鎂 |
| Pinyin: měi | Zhuyin: ㄇㄟˇ | Yueping: mei5 | Guangdong: méi5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 氢氧化镁硫酸镁镁光镁砂镁砖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: magnesium (element 12, Mg) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: měi Zhuyin: ㄇㄟˇ |
系一种银白色光泽的、有延展性的二价金属元素。主要通过电解含氯化镁的熔融盐或热还原氧化镁方法制取 ——元素符号Mg |
||