Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锿"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: āi | Zhuyin: ㄞ | Yueping: | Guangdong: oi1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: einsteinium (element 99, Es) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: āi Zhuyin: ㄞ |
人造放射性元素,原子序数99(用中子轰击钚即可产生) ——元素符号Es |
||