Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: wong4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锽锽锽字锽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: weapon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
形容金属制打击乐器的洪亮声 锽,钟声也。——《说文》<br>钟鼓锽锽。——《诗·周颂·执竞》<br>至于林籁结响,调如竽瑟;泉石激韵,和若球锽。——《文心雕龙·原道》<br>在他耳边,立刻又充满了锽锽锽的锣声。——茅盾《子夜》
钟声
一种似钺的兵器。汉唐用作仪仗 锽,兵器。——《正字通》<br>锽,秦改铁铖作锽,始皇制也。——晋·崔豹《古今注·舆服》