Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: Guangdong: zung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:二缶锺惑朝锺暮鼓漏尽锺鸣胡肥锺瘦黄锺毁弃黄锺瓦缶鼎食鸣锺
Thành ngữ:二缶锺惑朝锺暮鼓漏尽锺鸣胡肥锺瘦黄锺毁弃黄锺瓦缶鼎食鸣锺
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cup, glass, goblet; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
(鍾)
曾作“鍾”的简化字,后停用。