Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chā Zhuyin: ㄔㄚ Yueping: chaap8 Guangdong: cab3
Minnan: chhah、chhap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玉锸畚锸筑锸鉯锸锸工锹锸霜锸刘伶锸云锸雨杵荷锸相随
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: spade, shovel; marking pin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
(形声。从金,臿(chā)声。本义:长针。类似现在的行针)
同本义 锸,郭衣针也。——《说文》。段注:“此云郭衣,皆谓恢廓张衣于版,以针密签其周,使伸直。是曰郭衣,其针曰锸。锸之言深入也。”
铁锹,掘土的工具 父子兄弟负笼荷锸。——《汉书·王莽传上》