Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锵"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鏘 |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: cheung1 | Guangdong: cêng1 |
| Minnan: chhiong、giang | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凄锵密锵锵森锵趋锵轰轰锵锵鍞锵铿锵锵喤锵如锵洋锵涌锵然锵羊锵耸锵金锵鈜锵鎯锵钺 | ||
| Thành ngữ: | 戛玉锵金铿铿锵锵铿铿锵锵铿锵有力铿锵顿挫锵金铿玉锵金鸣玉鸣珂锵玉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tinkle, clang, jingle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
形容金玉相击声 。如:锵鈜(形容声音洪亮清越);锵喤(形容钟声洪亮清越);锵訇(形容声音清越洪亮) 凤凰鸣声 是谓凤皇于飞,和鸣锵锵。——《左传》 |
||