Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: kaai2/gaai1 Guangdong: kai2/gai1
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锴铁锴字锴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high quality iron
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ
好铁 铜锴之垠。——《文选·左思·吴都赋》
又如:锴铁(好铁)
铁的别称 锴,铁也。九江谓铁曰锴。——《说文》