Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: maang5 Guangdong: mang5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:软锰矿锰结核高锰酸钾
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: manganese (element 25, Mn)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
一种灰白色多价金属元素,通常硬而脆,类似铁但无磁性 ——元素符号为Mn