Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锫"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: péi | Zhuyin: ㄆㄟˊ | Yueping: | Guangdong: pui4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: berkelium (element 97, Bk) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: péi Zhuyin: ㄆㄟˊ |
用氦离子轰击镅-241而发现的一种放射性金属元素 ——元素符号Bk |
||