Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: juǎn Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: gyun2
Minnan: kóan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锩字锩音锩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bend iron
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juǎn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˇ
刀剑的刃卷曲 又柔则锩,坚则折,剑折且锩,焉得为利剑。——《吕氏春秋》