Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锨"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiān | Zhuyin: ㄒㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: him1 |
| Minnan: hiam | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 木锨铁锨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 耗子拉木锨----大头在后边 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: shovel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ |
(形声。从金,欣声。本义:掘土和铲东西的工具。农具名。似锹而较铲方阔,柄端无短拐) 同本义 锨镢以归监督。——明·魏大中《浚濠工竣疏》 又如:铁锨,木锨 |
||