Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chāng Zhuyin: ㄔㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锠字锠音锠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vessel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāng
Zhuyin: ㄔㄤ
(錩)
古书上说的器名。