Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锞"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kè | Zhuyin: ㄎㄜˋ | Yueping: | Guangdong: gwo2 |
| Minnan: kó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 押岁锞子松纹锞纸锞银锞锞子锭锞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ingot; acrobatic move | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kè Zhuyin: ㄎㄜˋ |
金属铸成的小锭,形状像小馒头,重量一二两到三五两不等 锞,金银锭也。——《五方元音》<br>宝玉和贾兰是金银项圈二个,金银锞二对。——《红楼梦》 |
||