Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锕"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左中右结构 | 繁体:錒 |
| Pinyin: ā | Zhuyin: ㄚ | Yueping: a1 | Guangdong: a1 |
| Minnan: o | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: actinium (Ac) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ā Zhuyin: ㄚ |
一种放射性的三价金属元素,原子序数89,其化学性质类似于镧,由镤经放射α粒子生成,半衰期为22年,尤见于沥青铀矿中 ——元素符号Ac |
||