Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锔"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋦 |
| Pinyin: jū | Zhuyin: ㄐㄩ | Yueping: guk9 | Guangdong: gug6 |
| Minnan: kiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 锔子锔碗匠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 锔碗的戴眼镜----专找茬儿金刚钻锔大锅----没有钻不透的 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: curium (element 96, Cm) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jū Zhuyin: ㄐㄩ |
锔子 ,通常为铁制的,两端弯成鸠尾形用以将块状物(如石块或木块)固定在一起的器物 用锔子修理 。如:锔碗 另见jú |
||
| Pinyin 2: jú Zhuyin: ㄐㄩˊ |
一种三价人造放射性金属元素(如用高能氦核轰击钚制得),原子序数96 ——元素符号Cm 另见jū |
||