Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锒"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋃 |
| Pinyin: láng | Zhuyin: ㄌㄤˊ | Yueping: long4 | Guangdong: long4 |
| Minnan: lông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鋭锒铣锒锒铛锒镗 | ||
| Thành ngữ: | 锒铛入狱 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lock | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ |
锒铛 1.铁锁链。2.锁链等金属撞击时所发出的声音。 董卓以是收烈付郿狱锢之,锒铛铁锁。--《后汉书·崔寔传》 |
||