Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liǔ Zhuyin: ㄌㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: lau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锍字锍音锍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liǔ
Zhuyin: ㄌㄧㄡˇ
一价的阳离子H3S+或基H3S,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置
金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物