Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: san1 Guangdong: sen1
Minnan: chú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锌板锌版锌白锌粉氧化锌氯化锌硫化锌锌钡白镀锌铁锡铁山铅锌矿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: zinc (element 30, Zn)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
一种蓝白色的晶状的二价金属元素,有低至中等的硬度,纯时有延性,主要用作钢铁的保护性涂层 ——元素符号Zn