Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锆"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋯 |
| Pinyin: gào | Zhuyin: ㄍㄠˋ | Yueping: gou3 | Guangdong: gou3 |
| Minnan: khò | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 锆石 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: zirconium (element 40, Zr) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gào Zhuyin: ㄍㄠˋ |
一种钢灰色、强延性、难熔、主要呈四价的金属元素,以化合物形式广泛存在于锆石和二氧化锆矿中 ——元素符号Zr |
||