Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "锃"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋥 |
| Pinyin: zèng | Zhuyin: ㄗㄥˋ | Yueping: chaang6 | Guangdong: cang6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 锃亮锃光锃光瓦亮锃明发亮锃明彻亮锃锃 | ||
| Thành ngữ: | 明光锃亮耀眼锃光 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: polish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zèng Zhuyin: ㄗㄥˋ |
(鋥) 器物等经过擦磨或整理后闪光耀眼:~亮。~光明亮。 |
||