Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: lei5 Guangdong: léi5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:锂离子锂字锂音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lithium (element 3, Li)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ
一种软的银白色的一价碱金属族元素,它是已知最轻的金属 ——元素符号Li