Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: liàn Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ Yueping: lin4 Guangdong: lin4
Minnan: liân、liān Chaozhou: liêng7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:手链拉链脚链表链铁链铰链链子链接链条链烃链环链球链结链轨锁链锚链产业链开链烃
Thành ngữ:
Xiehouyu:香肠做链子----锁不住歪脖子挂项链----不见得美铁打的锁链----一环套一环铁打的锁链----一环扣一环
Nghĩa tiếng Anh: chain, wire, cable; chain, shack
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liàn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˋ
(形声。从金,连声。(liàn)本义:铅矿)
链条 今人以锒铛之类相连属者为链。——《六书故》
又如:铁链;锁链
用索环栓住、捆绑或联接 。如:链上他