Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铽"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋱 |
| Pinyin: tè | Zhuyin: ㄊㄜˋ | Yueping: tik7 | Guangdong: tig1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: terbium (element 65, Tb) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tè Zhuyin: ㄊㄜˋ |
化学元素(周期系第Ⅲ族(类)副族、镧系元素)。稀土元素之一。原子序数65。银白色金属 ——元素符号Tb |
||