Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铵"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:銨 |
| Pinyin: ǎn | Zhuyin: ㄢˇ | Yueping: on1 | Guangdong: on1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 铵根 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ammonium | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ǎn Zhuyin: ㄢˇ |
由氨衍生的一种离子NH4+或基—NH4,也叫“铵根” 。在化合物中的地位相当于具有一价金属性质的离子。如:氯化铵、硫酸铵等 |
||