Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铴"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tāng | Zhuyin: ㄊㄤ | Yueping: | Guangdong: tong2 |
| Minnan: thóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 铴锣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gong | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tāng Zhuyin: ㄊㄤ |
小铜锣 铴,面径两寸七分,口径三寸一分,深六分。——《清会典·乐部》 另见tàng |
||
| Pinyin 2: tàng Zhuyin: ㄊㄤˋ |
热酒 热酒谓之铴。——李翊《俗呼小录》 另见tāng |
||