Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铱"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:銥 |
| Pinyin: yī | Zhuyin: ㄧ | Yueping: yi1 | Guangdong: yi1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: iridium (element 77, Ir) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yī Zhuyin: ㄧ |
银白色硬脆很重的铂族金属元素, 主要价态是三价和四价, 通常以与铂或锇的天然合金存在于铱锇矿中, 在常温下耐多种化学侵蚀, 专用于硬化铂合金, 适用于外科仪器, 电气和其他科学仪器, 宝石和金笔尖 ——元素符号 Ir |
||