Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: sè Zhuyin: ㄙㄜˋ Yueping: sik7 Guangdong: xig1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:铯字铯音铯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cesium
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sè
Zhuyin: ㄙㄜˋ
碱金属族的一种银白色、质软、易展性的金属元素,是已知的最电正性元素;通常与铷和锂共存(如铯榴石中),尤以其化合物和合金形式用于电子管和光电池中 ——元素符号Cs