Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: jang1 Guangdong: zeng1
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硬铮鐆铮铮亮铮摐铮槍铮淙铮皎铮磨铮鍧铮鐄铮鐆铮铮铿铮亮铮铮吉铮铮活铮铮烈铮铮硬铮铮
Thành ngữ:明光铮亮铁中铮铮铁中铮铮铁骨铮铮铁骨铮铮铮铮不屈铮铮不屈铮铮佼佼铮铮佼佼铮铮有声铮铮有声铮铮铁汉铮铮铁汉铮铮铁骨铮铮铁骨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clanging sound; small gong
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
(形声。从金,争声。本义:金属相击声) 同本义 铮,金声也。——《说文》<br>冲牙铮鎗。——潘岳《藉田赋》。注:“玉声。”<br>铮鏦然有京都声。——唐·白居易《琵琶行(并序)》<br>繁华远容绮,铮鏦美金错。——王禹偁《酬种放征君一百韵》<br>却好那一鞭打将下来,正在刀口上,铮地一声响,火光迸散。——《水浒传》
又如:铮枪(玉相撞击声);铮鏦(争枞。形容金属触击声)
Pinyin 2: zhèng
Zhuyin: ㄓㄥˋ
如:玻璃擦得铮亮