Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铪"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hā | Zhuyin: ㄏㄚ | Yueping: | Guangdong: hap6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 铪匝阊铪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hafnium (element 72, Hf) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hā Zhuyin: ㄏㄚ |
化学元素名,化学上与锆非常相似的一种灰色高熔点四价金属元素,它存在于大多数锆矿中,由于它容易发射电子而很有用处(如用作白炽灯的灯丝) ——元素符号Hf |
||