Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ Yueping: Guangdong: waa4
Minnan: hoa、hôa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犁铧跖铧铧字
Thành ngữ:
Xiehouyu:镔铁做铧口----离不得
Nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, plowshare
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huá
Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ
锹,人力翻土农具的一种 。如:铧锹(锹);铧觜(铧状的堤坝)
安装在犁上用来破土的铁片 。如:铧犁(铧和犁的并称);铧式犁(犁的一种)