Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铟"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yīn | Zhuyin: ㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: jan1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: indium (element 49, In) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yīn Zhuyin: ㄧㄣ |
一种软的有延展性的易熔银白色金属元素,原子序数49,不易失去光泽,与铝和镓类似,主要是三价,在闪锌矿和其他矿石中有很小量存在,主要作飞机用的涂敷铅的银轴承的镀层 ——元素符号In |
||