Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铝"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋁 |
| Pinyin: lǚ | Zhuyin: ㄌㄩˇ | Yueping: leui5 | Guangdong: lêu5 |
| Minnan: | Chaozhou: le6 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 平果铝矿氧化铝硫酸铝钾铝合金铝土矿铝粉閐铝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǚ Zhuyin: ㄌㄩˇ |
带蓝色的银白色三价金属元素,延展性好,有韧性并能发出——元素符号Al |
||