Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiá Zhuyin: ㄐㄧㄚˊ Yueping: Guangdong: gaap3
Minnan: kiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:贫铗铲铗鸣铗弹铗无鱼鳞铗星镡
Thành ngữ:冯生弹铗冯驩弹铗冯髈弹铗弹铗无鱼弹铗求通
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tongs, pincers; dagger; sword
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiá
Zhuyin: ㄐㄧㄚˊ
(形声。从金,夹声。本义:铁钳)
同本义 。如:火铗;铁铗子
剑 带长铗之陆离兮。——《楚辞·涉江》
剑柄 长铗归来乎!——《战国策·齐策》