Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒu Zhuyin: ㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: jau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:铕团铕字铕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: europium (element 63, Eu)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒu
Zhuyin: ㄧㄡˇ
二价或三价金属元素,原子序数63,属稀土族,很少量地存在于独居石中 ——元素符号 Eu