Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铑"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǎo | Zhuyin: ㄌㄠˇ | Yueping: | Guangdong: lou5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rhodium (element 45, Rh) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǎo Zhuyin: ㄌㄠˇ |
一种银白色的坚硬而有延性的金属元素,原子序数45,为一种铂族金属,主要呈三价,常温时耐酸和耐其它腐蚀剂的侵蚀 ——元素符号Rh |
||