Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: kào Zhuyin: ㄎㄠˋ Yueping: kaau3 Guangdong: kao3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:手铐铐子铐镣镣铐脚镣手铐
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shackles, manacles
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kào
Zhuyin: ㄎㄠˋ
(形声。从金,考声。本义:手铐) 同本义 。如:镣铐(脚镣和手铐);铐子(手铐)
戴上手铐 。如:把犯人铐起来;用手铐把他铐住