Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: tā Zhuyin: ㄊㄚ Yueping: ta1 Guangdong: ta1
Minnan: siâ、tô Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秤铊称铊秤不离铊
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: thallium (element 81, Tl)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tā
Zhuyin: ㄊㄚ
一种稀少而分布广泛的金属元素,外表与锡相似,但在空气中其表层容易形成为氧化物,展性如铅,但较软,产状以化合物形态见于少数矿物(例如硒铊银铜矿和红铊矿)内,毒性极大,主要以化合物的形式应用 ——元素符号Tl