Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: mǎo Zhuyin: ㄇㄠˇ Yueping: maau5 Guangdong: mao5
Minnan: kóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:铆工铆接铆钉铆劲儿铆钉枪
Thành ngữ:钉是钉,铆是铆钉是钉,铆是铆铁钉铁铆
Xiehouyu:铁钉铆在钢板上----扎扎实实钉是钉,铆是铆----不含糊
Nghĩa tiếng Anh: rivet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎo
Zhuyin: ㄇㄠˇ
(卯为铆的本字) 卯,榫 一铆顶一楔。——《中国谚语资料》
敲打或冲压(如金属销、棒或螺栓的)端部或尖端使镦粗成头 。如:风动铆;对接铆