Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "铀"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鈾 |
| Pinyin: yóu | Zhuyin: ㄧㄡˊ | Yueping: yau4 | Guangdong: yeo4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 贫化铀贫铀贫铀弹铀沥青 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: uranium (element 92, U) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ |
锕系的一种具有银的光泽、重的放射性多价金属元素,原子序数92,富集于沥青铀矿、钾钒铀矿和钙铀云母中。用于提供铀的轻同位素235以及制备钚 ——元素符号U |
||