Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钽"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鉭 |
| Pinyin: tǎn | Zhuyin: ㄊㄢˇ | Yueping: taan2 | Guangdong: tan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tantalum (element 73, Ta) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎn Zhuyin: ㄊㄢˇ |
一种具有光泽的铂灰色硬质延性金属元素,熔点极高,主要是五价,可耐多数化学药品的侵蚀,但氢氟酸例外 ——元素符号Ta |
||