Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钼"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鉬 |
| Pinyin: mù | Zhuyin: ㄇㄨˋ | Yueping: muk9 | Guangdong: mug6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 钼钢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: molybdenum (element 42, Mo) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ |
一种金属元素。硬的银白色结晶,用来生产特种钢,也用在电器工业中 ——元素符号Mo |
||