Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钯"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鈀 |
| Pinyin: bǎ | Zhuyin: ㄅㄚˇ | Yueping: ba2 | Guangdong: ba2 |
| Minnan: pa、pê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丫钯钉钯閑钯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: palladium (element 46, Pd) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǎ Zhuyin: ㄅㄚˇ |
一种银白色的、有延展性的金属元素 。原子序数 46。——元素符号Pd 另见pá |
||