Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǒu Zhuyin: ㄊㄡˇ Yueping: Guangdong: dau2
Minnan: thó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钭字钭音钭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a wine flagon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǒu
Zhuyin: ㄉㄡˇ
酌酒器 斗从金作钭…盖以木制者作枓,以铜铸者作钭也。斗为酌酒之器,亦谓之勺。——马衡《金石杂记》