Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钫"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fāng | Zhuyin: ㄈㄤ | Yueping: | Guangdong: fong1 |
| Minnan: hóang、hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: francium (element 87, Fr) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fāng Zhuyin: ㄈㄤ |
古代盛酒浆或粮食的容器,青铜制成,方口大腹 钫,方钟也。——《说文》<br>铜钫容六斗,重三六斤。——《愙斋集古录》引汉《建平钫铭》 碱金属族的放射性元素,它是作为Ac(锕)的衰变产物发现的,用质子轰击钍可人工制得钫 ——元素符号Fr |
||