Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: wū Zhuyin: ㄨ Yueping: wu1 Guangdong: wu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钨丝钨砂钨錥钨钢钨丝灯黑钨矿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tungsten (W)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wū
Zhuyin: ㄨ
一种金属元素。原子序数74。灰色或棕黑色,硬度高,延性强,常温下不受空气侵蚀;主要用途是制造灯丝和高速切削合金钢,也用于光学仪器,化学仪器方面 ——元素符号W