Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钤"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qián | Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: kim4 |
| Minnan: khiám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兵钤合钤弢钤拘钤机钤玉钤珠钤路钤钤下钤决钤别钤制钤勒钤匮钤印钤压钤口鞋儿钤奴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lock, latch; stamp, seal | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ |
(形声。从金,今声。本义:一种农具) 官印 。如:钤干(掌印的官吏);钤印(印章) 权谋,谋略 以有常术而无钤谋。——《淮南子·诠言》 权 盖章,盖印 。如:钤印弥封(盖了印的密封文书);钤识(打上印记);钤盖(盖印);铃别(盖印识别) |
||