Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǎn Zhuyin: ㄅㄢˇ Yueping: Guangdong: baan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:钣金钣锭钣金件
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǎn
Zhuyin: ㄅㄢˇ
钣金,饼状金银块 。如:钣锭(金属块)
金属板 。如:钢钣;铝钣