Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "钡"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 钅 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:鋇 |
| Pinyin: bèi | Zhuyin: ㄅㄟˋ | Yueping: bui3 | Guangdong: bui3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 氢氧化钡硫酸钡钡餐锌钡白 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: barium (element 56, Ba) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ |
一种银白色有延展性有毒的二价碱土族的金属元素。原子序数 56。 ——元素符号Ba |
||